Số điện thoại: 024 6683 9670
[Vietnamese]
[English]

Thử nghiệm thành thạo

Nhằm mục đích để các phòng thí nghiệm có cơ hội tự xem xét đánh giá năng lực, độ chính xác, độ tin cậy của kết quả thử nghiệm, VinaLAB tổ chức các chương trình thử nghiệm thành thạo, so sánh liên phòng với sự tham gia của nhiều phòng thí nghiệm tại Việt Nam và quốc tế.

VinaLAB dự kiến tổ chức các chương trình Thử nghiệm thành thạo, So sánh liên phòng trong các lĩnh vực Hóa học, Sinh học, Cơ, Điện, Vật liệu xây dựng trong năm 2022 như sau:

Lưu ý:

  • Vui lòng bấm chọn vào "Tên chương trình" để biết thêm chi tiết.
  • Phí tham dự đã bao gồm Phí gửi mẫuThuế Giá trị gia tăng (VAT)
  • Đối với các PTN đã đăng ký tham gia và có nhu cầu mua thêm mẫu TNTT, vui lòng liên hệ với Ban tổ chức để được báo giá cụ thể.
  • Trong trường hợp các PTN áp dụng các phương pháp thử khác so với yêu cầu, vui lòng liên hệ với Ban tổ chức trước khi đăng ký.
  • (*) Chương trình/chỉ tiêu đã được công nhận phù hợp chuẩn mực quốc tế ISO/IEC 17043: 2010
STT Mã số Tên chương trình Lĩnh vực Ghi chú Phí tham dự Tham gia
1 VPT.2.5.22.04 Chương trình VPT.2.5.22.04: Chỉ tiêu chất lượng trong sữa đặc có đường Hóa học Tháng 06/2022 3,000,000
2 VPT.2.5.22.01 Chương trình VPT.2.5.22.01: Chỉ tiêu chất lượng phân bón Hóa học Tháng 04/2022 3,000,000
3 VPT.2.5.22.03 Chương trình VPT.2.5.22.03: Chỉ tiêu chất lượng trong thực phẩm khô Hóa học Tháng 04/2022 3,000,000
4 VPT.2.5.22.05 Chương trình VPT.2.5.22.05: Kim loại trong nước Hóa học Tháng 07/2022 3,000,000
5 VPT.2.5.22.05 Chương trình VPT.2.5.22.05: Kim loại trong nước Hóa học Tháng 04/2022 3,000,000
6 VPT.2.5.22.06 Chương trình VPT.2.5.22.06: Chỉ tiêu chất lượng trong bánh, mứt, kẹo Hóa học Tháng 07/2022 3,000,000
7 VPT.2.5.22.08 Chương trình VPT.2.5.22.08: Kim loại trong sữa Hóa học Tháng 06/2022 3,000,000
8 VPT.2.5.22.09 Chương trình VPT.2.5.22.09: Chỉ tiêu chất lượng trong nước chấm Hóa học Tháng 04/2022 3,000,000
9 VPT.2.5.22.10 Chương trình VPT.2.5.22.10: Chỉ tiêu chất lượng dầu thực vật Hóa học Tháng 06/2022 3,000,000
10 VPT.2.5.22.15 Chương trình VPT.2.5.22.15: Chỉ tiêu chất lượng trong sữa bột Hóa học Tháng 05/2022 3,000,000
11 VPT.2.5.22.17 Chương trình VPT.2.5.22.17: Kim loại trong Rượu - Bia - Nước giải khát Hóa học Tháng 03/2022 2,000,000
12 VPT.2.5.22.18 Chương trình VPT.2.5.22.18: Chỉ tiêu chất lượng trong sữa thanh trùng Hóa học Tháng 07/2022 3,000,000
13 VPT.2.5.22.19 Chương trình VPT.2.5.22.19: Hàm lượng kim loại năng trong đất Hóa học Tháng 05/2022 2,000,000
14 VPT.2.5.22.23 Chương trình VPT.2.5.22.23: Chỉ tiêu chất lượng trong đất Hóa học Tháng 04/2022 3,000,000
15 VPT.2.5.22.24 Chương trình VPT.2.5.22.24: Chỉ tiêu chất lượng trong thức ăn chăn nuôi Hóa học Tháng 06/2022 3,000,000
16 VPT.2.5.22.25 Chương trình VPT.2.5.22.25: Chỉ tiêu chất lượng trong thủy sản Hóa học Tháng 07/2022 3,000,000
17 VPT.2.5.22.27 Chương trình VPT.2.5.22.27: Kim loại trong thủy sản Hóa học Tháng 07/2022 3,000,000
18 VPT.2.5.22.37 Chương trình VPT.2.5.22.37: Kháng sinh trong thức ăn chăn nuôi Hóa học Tháng 06/2022 2,000,000
19 VPT.2.5.22.38 Chương trình VPT.2.5.22.38: Kháng sinh trong thức ăn chăn nuôi Hóa học Tháng 06/2022 2,000,000
20 VPT.2.5.22.44 Chương trình VPT.2.5.22.44: Kim loại trong dầu mỡ động, thực vật Hóa học Tháng 07/2022 2,000,000
21 VPT.2.5.22.46 Chương trình VPT.2.5.22.46: Kháng sinh trong thức ăn chăn nuôi Hóa học Tháng 07/2022 3,000,000
22 VPT.2.5.22.50 Chương trình VPT.2.5.22.50: Kháng sinh trong thủy sản Hóa học Tháng 05/2022 3,000,000
23 VPT.2.5.22.51 Chương trình VPT.2.5.22.51: Hóa chất, kháng sinh trong thủy sản Hóa học Tháng 07/2022 3,000,000
24 VPT.2.5.22.53 Chương trình VPT.2.5.22.53: Kháng sinh trong thủy sản Hóa học Tháng 06/2022 3,000,000
25 VPT.2.5.22.54 Chương trình VPT.2.5.22.54: Thuốc bảo vệ thực vật trong thủy sản Hóa học Tháng 03/2022 3,000,000
26 VPT.2.5.22.57 Chương trình VPT.2.5.22.57: Kháng sinh trong thức ăn chăn nuôi Hóa học Tháng 05/2022 3,000,000
27 VPT.2.5.22.59 Chương trình VPT.2.5.22.59: Phân tích hàm lượng aflatoxin trong thức ăn thủy sản Hóa học Tháng 05/2022 3,000,000
28 VPT.2.5.22.61 Chương trình VPT.2.5.22.61: Phân tích hàm lượng melamine trong thức ăn chăn nuôi Hóa học Tháng 06/2022 2,000,000
29 VPT.2.5.22.63 Chương trình VPT.2.5.22.63: Chất kích thích tăng trưởng trong sản phẩm động vật Hóa học Tháng 03/2022 3,000,000
30 VPT.2.5.22.66 Chương trình VPT.2.5.22.66: Kháng sinh trong thủy sản Hóa học Tháng 06/2022 2,000,000
31 VPT.2.5.22.68 Chương trình VPT.2.5.22.68: Phân tích hàm lượng melamine trong sữa Hóa học Tháng 06/2022 2,000,000
32 VPT.2.5.22.84 Chương trình VPT.2.5.22.84: Chất lượng thức ăn chăn nuôi Hóa học Tháng 06/2022 2,000,000
33 VPT.2.5.22.85 Chương trình VPT.2.5.22.85: Chất lượng nguyên liệu thức ăn chăn nuôi Hóa học Tháng 05/2022 2,000,000
34 VPT.2.5.22.92 Chương trình VPT.2.5.22.92: Kim loại trong phân bón Hóa học Tháng 07/2022 3,000,000
35 VPT.2.5.22.93 Chương trình VPT.2.5.22.93: Kháng sinh trong sữa Hóa học Tháng 05/2022 3,000,000
36 VPT.2.5.22.95 Chương trình VPT.2.5.22.95: Ethoxyquine trong thức ăn chăn nuôi bổ sung Hóa học Tháng 03/2022 2,000,000
37 VPT.2.5.22.97 Chương trình VPT.2.5.22.97: Hàm lượng Axit tự do trong phân bón Hóa học Tháng 04/2022 2,000,000
38 VPT.2.5.22.98 Chương trình VPT.2.5.22.98: Kim loại trong phân bón Hóa học Tháng 07/2022 1,000,000
39 VPT.2.5.22.101 Chương trình VPT.2.5.22.101: Kim loại trong nước Hóa học Tháng 07/2022 2,000,000
40 VPT.2.5.22.101 Chương trình VPT.2.5.22.101: Kim loại trong nước Hóa học Tháng 04/2022 2,000,000
41 VPT.2.5.22.102 Chương trình VPT.2.5.22.102: Kim loại trong đất Hóa học Tháng 06/2022 2,000,000
42 VPT.2.5.22.162 Chương trình VPT.2.5.22.162: Kháng sinh trong thức ăn chăn nuôi Hóa học Tháng 05/2022 2,000,000
43 VPT.2.5.22.169 Chương trình VPT.2.5.22.169: Chỉ tiêu chất lượng phân bón Ure (Phân Ure không màu) Hóa học Tháng 04/2022 3,000,000
44 VPT.2.5.22.170 Chương trình VPT.2.5.22.170: Chỉ tiêu chất lượng phân lân nung chảy Hóa học Tháng 07/2022 2,000,000
45 VPT.2.5.22.171 Chương trình VPT.2.5.22.171: Chỉ tiêu chất lượng phân supephotphat Hóa học Tháng 07/2022 1,000,000
46 VPT.2.5.22.172 Chương trình VPT.2.5.22.172: Chỉ tiêu chất lượng phân bón hỗn hợp NPK Hóa học Tháng 03/2022 2,000,000
47 VPT.2.5.22.173 Chương trình VPT.2.5.22.173: Chỉ tiêu chất lượng phân bón có nitơ dạng nitrat Hóa học Tháng 07/2022 2,000,000
48 VPT.2.5.22.175 Chương trình VPT.2.5.22.175: Phân tích các anion trong mẫu nước dưới đất Hóa học Tháng 05/2022 2,000,000
49 VPT.2.5.22.176 Chương trình VPT.2.5.22.176: Phân tích các chỉ tiêu đánh giá độ ô nhiễm nước thải Hóa học Tháng 07/2022 2,000,000
50 VPT.2.5.22.176 Chương trình VPT.2.5.22.176: Phân tích các chỉ tiêu đánh giá độ ô nhiễm nước thải Hóa học Tháng 04/2022 2,000,000
51 VPT.2.5.22.178 Chương trình VPT.2.5.22.178 - Chất lượng thức ăn chăn nuôi Hóa học Tháng 05/2022 2,000,000
52 VPT.2.5.22.190 Chương trình VPT.2.5.22.190: Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật nông sản thực phẩm Hóa học Tháng 07/2022 3,000,000
53 VPT.2.5.22.191 Chương trình VPT.2.5.22.191: Vitamin trong thức ăn chăn nuôi Hóa học Tháng 05/2022 2,000,000
54 VPT.2.5.22.194 Chương trình VPT.2.5.22.194: Chất lượng nguyên liệu thức ăn chăn nuôi Hóa học Tháng 05/2022 2,000,000
55 VPT.2.5.22.197 Chương trình VPT.2.5.22.197: Chất lượng phân bón DAP Hóa học Tháng 04/2022 2,000,000
56 VPT.2.5.22.217 Chương trình VPT.2.5.22.217: Chỉ tiêu đánh giá chất lượng nước dùng cho mục đích sinh hoạt Hóa học Tháng 06/2022 2,000,000
57 VPT.2.5.22.217 Chương trình VPT.2.5.22.217: Chỉ tiêu đánh giá chất lượng nước dùng cho mục đích sinh hoạt Hóa học Tháng 03/2022 2,000,000
58 VPT.2.5.22.218 Chương trình VPT.2.5.22.218: Phân tích các chỉ tiêu đánh giá chất lượng nước dưới đất Hóa học Tháng 05/2022 2,000,000
59 VPT.2.5.22.220 Chương trình VPT.2.5.22.220: Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trong thủy sản Hóa học Tháng 07/2022 2,000,000
60 VPT.2.5.22.223 Chương trình VPT.2.5.22.223: Phân tích các chỉ tiêu đánh giá chất lượng nước mặt Hóa học Tháng 05/2022 2,000,000
61 VPT.2.5.22.224 Chương trình VPT.2.5.22.224: Phân tích các anion trong nước mặt Hóa học Tháng 05/2022 2,000,000
62 VPT.2.5.22.228 Chương trình VPT.2.5.22.228: Dư lượng thuốc bảo vệ thực trong rau, củ, quả Hóa học Tháng 07/2022 2,000,000
63 VPT.2.5.22.230 Chương trình VPT.2.5.22.230: Chất lượng phân bón Hóa học Tháng 07/2022 2,000,000
64 VPT.2.5.22.233 Chương trình VPT.2.5.22.233: Chỉ tiêu chất lượng đất Hóa học Tháng 06/2022 3,000,000
65 VPT.2.5.22.241 Chương trình VPT.2.5.22.241: Kim loại trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe Hóa học Tháng 07/2022 2,000,000
66 VPT.2.5.22.246 Chương trình VPT.2.5.22.246: Phân tích hàm lượng coumarin trong nông sản thực phẩm (hạt tiêu) Hóa học Tháng 05/2022 2,000,000
67 VPT.2.5.22.247 Chương trình VPT.2.5.22.247: Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trong nông sản thực phẩm (hạt tiêu) Hóa học Tháng 05/2022 2,000,000
68 VPT.2.5.22.249 Chương trình VPT.2.5.22.249: Phân tích các anion trong mẫu nước dùng cho mục đích sinh hoạt Hóa học Tháng 06/2022 2,000,000
69 VPT.2.5.22.249 Chương trình VPT.2.5.22.249: Phân tích các anion trong mẫu nước dùng cho mục đích sinh hoạt Hóa học Tháng 03/2022 2,000,000
70 VPT.2.5.22.250 Chương trình VPT.2.5.22.250: Phân tích các anion trong nước thải Hóa học Tháng 07/2022 2,000,000
71 VPT.2.5.22.250 Chương trình VPT.2.5.22.250: Phân tích các anion trong nước thải Hóa học Tháng 04/2022 2,000,000
72 VPT.2.5.22.251 Chương trình VPT.2.5.22.251: Phân tích các chỉ tiêu đánh giá chất lượng nước dùng trong chăn nuôi Hóa học Tháng 06/2022 2,000,000
73 VPT.2.5.22.251 Chương trình VPT.2.5.22.251: Phân tích các chỉ tiêu đánh giá chất lượng nước dùng trong chăn nuôi Hóa học Tháng 03/2022 2,000,000
74 VPT.2.5.22.252 Chương trình VPT.2.5.22.252 - Định tính Hàn the trong thủy sản Hóa học Tháng 03/2022 2,000,000
75 VPT.2.5.22.260 Chương trình VPT.2.5.22.260 - Phân tích các chỉ tiêu đánh giá chất lượng cà phê rang Hóa học Tháng 03/2022 2,000,000
76 VPT.2.5.22.286 Chương trình VPT.2.5.22.286: Chất lượng nguyên liệu thức ăn chăn nuôi Hóa học Tháng 04/2022 2,000,000
77 VPT.2.5.22.287 Chương trình VPT.2.5.22.287: Chất lượng nguyên liệu thức ăn chăn nuôi Hóa học Tháng 05/2022 1,000,000
78 VPT.2.5.22.288 Chương trình VPT.2.5.22.288: Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trong chè Hóa học Tháng 07/2022 2,000,000
79 VPT.2.5.22.289 Chương trình VPT.2.5.22.289 - Phân tích hàm lượng Aflatoxin trong dầu mỡ động, thực vật Hóa học Tháng 07/2022 1,000,000
80 VPT.2.5.22.290 Chương trình VPT.2.5.22.290: Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trong thịt Hóa học Tháng 07/2022 2,000,000
81 VPT.2.5.22.301 Chương trình VPT.2.5.22.301: Phân tích các anion trong mẫu nước dùng trong chăn nuôi Hóa học Tháng 06/2022 2,000,000
82 VPT.2.5.22.301 Chương trình VPT.2.5.22.301: Phân tích các anion trong mẫu nước dùng trong chăn nuôi Hóa học Tháng 03/2022 2,000,000
83 VPT.2.5.22.309 Chương trình VPT.2.5.22.309: Kim loại trong thực phẩm (rau) Hóa học Tháng 07/2022 2,000,000
84 VPT.2.6.22.02 Chương trình VPT.2.6.22.02: Xét nghiệm bệnh thủy sản Sinh học Tháng 06/2022 5,000,000
85 VPT.2.6.22.06 Chương trình VPT.2.6.22.06: Vi sinh trong phân bón Sinh học Tháng 04/2022 4,000,000
86 VPT.2.6.22.07 Chương trình VPT.2.6.22.07: Vi sinh trong thực phẩm Sinh học Tháng 03/2022 3,000,000
87 VPT.2.6.22.08 Chương trình VPT.2.6.22.08: Vi sinh trong thực phẩm Sinh học Tháng 03/2022 3,000,000
88 VPT.2.6.22.09 Chương trình VPT.2.6.22.09: Vi sinh trong thực phẩm Sinh học Tháng 05/2022 3,000,000
89 VPT.2.6.22.10 Chương trình VPT.2.6.22.10: Vi sinh trong sản phẩm động vật Sinh học Tháng 04/2022 3,000,000
90 VPT.2.6.22.12 Chương trình VPT.2.6.22.12: Vi sinh trong thực phẩm Sinh học Tháng 05/2022 3,000,000
91 VPT.2.6.22.16 Chương trình VPT.2.6.22.16: Vi sinh trong thủy sản Sinh học Tháng 06/2022 3,000,000
92 VPT.2.6.22.19 Chương trình VPT.2.6.22.19: Vi sinh trong thủy sản Sinh học Tháng 04/2022 3,000,000
93 VPT.2.6.22.20 Chương trình VPT.2.6.22.20: Vi sinh trong thực phẩm Sinh học Tháng 06/2022 3,000,000
94 VPT.2.6.22.21 Chương trình VPT.2.6.22.21: Vi sinh trong sữa bột Sinh học Tháng 06/2022 3,000,000
95 VPT.2.6.22.22 Chương trình VPT.2.6.22.22: Vi sinh trong sữa bột Sinh học Tháng 07/2022 3,000,000
96 VPT.2.6.22.24 Chương trình VPT.2.6.22.24: Vi sinh trong phân bón Sinh học Tháng 04/2022 3,000,000
97 VPT.2.6.22.25 Chương trình VPT.2.6.22.25: Vi sinh trong sữa bột Sinh học Tháng 03/2022 3,000,000
98 VPT.2.6.22.27 Chương trình VPT.2.6.22.27: Vi sinh trong thức ăn chăn nuôi Sinh học Tháng 03/2022 3,000,000
99 VPT.2.6.22.29 Chương trình VPT.2.6.22.29: Vi sinh trong thức ăn chăn nuôi Sinh học Tháng 05/2022 3,000,000
100 VPT.2.6.22.30 Chương trình VPT.2.6.22.30: Vi sinh trong thực phẩm Sinh học Tháng 06/2022 3,000,000
101 VPT.2.6.22.33 Chương trình VPT.2.6.22.33: Vi sinh trong sữa Sinh học Tháng 05/2022 3,000,000
102 VPT.2.6.22.34 Chương trình VPT.2.6.22.34: Vi sinh trong sữa Sinh học Tháng 05/2022 3,000,000
103 VPT.2.6.22.35 Chương trình VPT.2.6.22.35: Vi sinh trong phân bón Sinh học Tháng 06/2022 3,000,000
104 VPT.2.6.22.37 Chương trình VPT.2.6.22.37: Vi sinh trong thực phẩm Sinh học Tháng 07/2022 3,000,000
105 VPT.2.6.22.39 Chương trình VPT.2.6.22.39: Vi sinh trong thực phẩm Sinh học Tháng 06/2022 3,000,000
106 VPT.2.6.22.40 Chương trình VPT.2.6.22.40: Vi sinh trong thực phẩm Sinh học Tháng 03/2022 3,000,000
107 VPT.2.6.22.41 Chương trình VPT.2.6.22.41: Vi sinh trong nước mặt Sinh học Tháng 04/2022 4,000,000
108 VPT.2.6.22.42 Chương trình VPT.2.6.22.42: Vi sinh trong thủy sản Sinh học Tháng 05/2022 4,000,000
109 VPT.2.6.22.44 Chương trình VPT.2.6.22.44: Vi sinh trong thức ăn chăn nuôi Sinh học Tháng 06/2022 3,000,000
110 VPT.2.6.22.47 Chương trình VPT.2.6.22.47: Vi sinh trong nước mặt Sinh học Tháng 05/2022 4,000,000
111 VPT.2.6.22.48 Chương trình VPT.2.6.22.48: Vi sinh trong nước uống Sinh học Tháng 05/2022 3,000,000
112 VPT.2.6.22.49 Chương trình VPT.2.6.22.49: Vi sinh trong nước uống Sinh học Tháng 03/2022 3,000,000
113 VPT.2.6.22.52 Chương trình VPT.2.6.22.52: Xét nghiệm bệnh thủy sản bằng phương pháp PCR Sinh học Tháng 07/2022 5,000,000
114 VPT.2.6.22.53 Chương trình VPT.2.6.22.53: Xét nghiệm bệnh thủy sản bằng phương pháp PCR Sinh học Tháng 07/2022 5,000,000
115 VPT.2.6.22.56 Chương trình VPT.2.6.22.56: Vi sinh trong thực phẩm Sinh học Tháng 03/2022 3,000,000
116 VPT.2.6.22.63 Chương trình VPT.2.6.22.63: Vi sinh trong thực phẩm chức năng Sinh học Tháng 04/2022 3,000,000
117 VPT.2.6.22.64 Chương trình VPT.2.6.22.64: Vi sinh trong thực phẩm chức năng Sinh học Tháng 04/2022 3,000,000
118 VPT.2.6.22.65 Chương trình VPT.2.6.22.65: Vi sinh trong thực phẩm chức năng Sinh học Tháng 04/2022 3,000,000
119 VPT.2.6.22.66 Chương trình VPT.2.6.22.66: Vi sinh trong thực phẩm chức năng Sinh học Tháng 04/2022 3,000,000
120 VPT.2.6.22.67 Chương trình VPT.2.6.22.67: Vi sinh trong thực phẩm chức năng Sinh học Tháng 04/2022 3,000,000
121 VPT.2.6.22.78 Chương trình VPT.2.6.22.78: Vi sinh trong nước Sinh học Tháng 05/2022 3,000,000
122 VPT.2.6.22.86 Chương trình VPT.2.6.22.86: Vi sinh trong nước sản xuất Sinh học Tháng 06/2022 3,000,000
123 VPT.2.6.22.87 Chương trình VPT.2.6.22.87: Vi sinh trong nước thải Sinh học Tháng 03/2022 3,000,000
124 VPT.2.6.22.90 Chương trình VPT.2.6.22.90: Phân tích vi sinh trong bia Sinh học Tháng 06/2022 3,000,000
125 VPT.2.6.22.93 Chương trình VPT.2.6.22.93 - Vi sinh trong thức ăn thủy sản Sinh học Tháng 07/2022 3,000,000
126 VPT.2.6.22.94 Chương trình VPT.2.6.22.94: Vi sinh trong thực phẩm chức năng Sinh học Tháng 04/2022 3,000,000
127 VPT.2.6.22.106 Chương trình VPT.2.6.22.106: Vi sinh trong thức ăn thủy sản Sinh học Tháng 07/2022 3,000,000
128 VPT.2.6.22.107 Chương trình VPT.2.6.22.107: Vi sinh trong thức ăn thủy sản Sinh học Tháng 07/2022 3,000,000
129 VPT.2.6.22.108 Chương trình VPT.2.6.22.108 - Vi sinh trong thức ăn thủy sản Sinh học Tháng 07/2022 3,000,000
130 VPT.2.6.22.113 Chương trình VPT.2.6.22.113: Vi sinh vật trong bia, nước giải khát Sinh học Tháng 03/2022 3,000,000
Đăng ký