Số điện thoại: 024 6683 9670
[Vietnamese]
[English]

Chương trình TNTT tháng 08

Nhằm mục đích để các phòng thí nghiệm có cơ hội tự xem xét đánh giá năng lực, độ chính xác, độ tin cậy của kết quả thử nghiệm, VinaLAB tổ chức các chương trình thử nghiệm thành thạo, so sánh liên phòng với sự tham gia của nhiều phòng thí nghiệm tại Việt Nam và quốc tế.

VinaLAB dự kiến tổ chức các chương trình Thử nghiệm thành thạo, So sánh liên phòng trong các lĩnh vực Hóa học, Vật liệu xây dựng, Vi sinh, Thuốc bảo vệ thực vật như sau:

Lưu ý:

  • Vui lòng bấm chọn vào "Tên chương trình" để biết thêm chi tiết và điền thông tin vào Form đăng ký.
  • Phí tham dự đã bao gồm Phí gửi mẫuThuế Giá trị gia tăng (VAT).
  • Đối với các PTN đã đăng ký tham gia và có nhu cầu mua thêm mẫu TNTT, vui lòng liên hệ với Ban tổ chức để được báo giá cụ thể.
  • Trong trường hợp các PTN áp dụng các phương pháp thử khác so với yêu cầu, vui lòng liên hệ với Ban tổ chức trước khi đăng ký.
  • (*) Chương trình/chỉ tiêu đã được công nhận phù hợp chuẩn mực quốc tế ISO/IEC 17043: 2010.
STT Mã số Tên chương trình Lĩnh vực Ghi chú Phí tham dự Tham gia
1 SKVA.010.08 SKVA.010.08: Tạp nhiễm hữu cơ trong nước và nước thải Hóa học Tháng 08 2,500,000
2 SKVA.003.08 SKVA.003.08: Kim loại trong nước sạch và nước ăn uống Hóa học Tháng 08 2,500,000
3 SKVA.002.08 SKVA.002.08: Kim loại trong nước sạch và nước ăn uống Hóa học Tháng 08 2,500,000
4 SKVA.006.08 SKVA.006.08: Chất lượng nước và nước thải Hóa học Tháng 08 2,500,000
5 AoV.5.23.96 AoV.5.23.96: Chất lượng thuốc bảo vệ thực vật Thuốc BVTV Tháng 08 0
6 AoV.6.23.15 AoV.6.23.15: Vi sinh trong thủy sản Vi sinh Tháng 08 3,000,000
7 AoV.6.23.55 AoV.6.23.55: Vi sinh trong nguyên liệu thức ăn chăn nuôi Vi sinh Tháng 08 3,000,000
8 AoV.6.23.81 AoV.6.23.81: Xét nghiệm bệnh thủy sản Vi sinh Tháng 08 3,000,000
9 AoV.6.23.76 AoV.6.23.76: Vi sinh trong nguyên liệu thức ăn chăn nuôi Vi sinh Tháng 08 3,000,000
10 AoV.6.23.73 AoV.6.23.73: Xét nghiệm bệnh thủy sản Vi sinh Tháng 08 3,000,000
11 AoV.6.23.72 AoV.6.23.72: Xét nghiệm bệnh thủy sản Vi sinh Tháng 08 3,000,000
12 AoV.6.23.71 AoV.6.23.71: Xét nghiệm bệnh thủy sản Vi sinh Tháng 08 3,000,000
13 AoV.6.23.70 AoV.6.23.70: Vi sinh trong nguyên liệu thức ăn chăn nuôi Vi sinh Tháng 08 3,000,000
14 AoV.6.23.41 AoV.6.23.41: Vi sinh trong nước mặt Vi sinh Tháng 08 3,000,000
15 AoV.6.23.40 AoV.6.23.40: Vi sinh trong thực phẩm Vi sinh Tháng 08 3,000,000
16 AoV.6.23.112 AoV.6.23.112: Vi sinh trong nguyên liệu thức ăn chăn nuôi Vi sinh Tháng 08 3,000,000
17 AoV.5.23.07 AoV.5.23.07: Chỉ tiêu chất lượng trong chè Hóa học Tháng 08 3,000,000
18 AoV.5.23.255 AoV.5.23.255: Chất lượng xúc xích Hóa học Tháng 08 3,000,000
19 AoV.5.23.253 AoV.5.23.253: Chất lượng thịt Hóa học Tháng 08 3,000,000
20 AoV.5.23.319 AoV.5.23.319: Vitamin trong phân bón Hóa học Tháng 08 2,000,000
21 AoV.5.23.318 AoV.5.23.318: Vitamin trong phân bón Hóa học Tháng 08 2,000,000
22 AoV.5.23.315 AoV.5.23.315: Vitamin trong phân bón Hóa học Tháng 08 2,000,000
23 AoV.5.23.291 AoV.5.23.291: Vitamin trong phân bón Hóa học Tháng 08 3,000,000
24 AoV.5.23.254 AoV.5.23.254: Kim loại trong thịt Hóa học Tháng 08 2,000,000
25 AoV.5.23.86 AoV.5.23.86: Kim loại trong mẫu thức ăn chăn nuôi bổ sung Hóa học Tháng 08 3,000,000
26 AoV.5.23.78 AoV.5.23.78: Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trong rau, củ, quả - gốc Clo hữu cơ Hóa học Tháng 08 3,000,000
27 AoV.5.23.77 AoV.5.23.77: Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trong rau, củ, quả - gốc Carbamate Hóa học Tháng 08 3,000,000
28 AoV.5.23.76 AoV.5.23.76: Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trong rau, củ, quả - nhóm Cúc tổng hợp Hóa học Tháng 08 3,000,000
29 AoV.5.23.75 AoV.5.23.75: Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trong rau,củ, quả - gốc lân hữu cơ Hóa học Tháng 08 3,000,000
30 AoV.5.23.56* AoV.5.23.56*: Dư lượng chất kích thích tăng trưởng trong thức ăn chăn nuôi Hóa học Tháng 08 3,000,000
31 AoV.5.23.55 AoV.5.23.55: Dư lượng kháng sinh trong thủy sản Hóa học Tháng 08 3,000,000
32 AoV.5.23.52 AoV.5.23.52: Dư lượng kháng sinh trong thủy sản Hóa học Tháng 08 3,000,000
33 AoV.5.23.309 AoV.5.23.309: Kim loại nặng trong rau, củ, quả Hóa học Tháng 08 3,000,000
34 AoV.5.23.243 AoV.5.23.243: Kim loại trong thức ăn thủy sản Hóa học Tháng 08 3,000,000
35 AoV.5.23.224 AoV.5.23.224: Chất lượng nước mặt Hóa học Tháng 08 2,000,000
36 AoV.5.23.223 AoV.5.23.223: Chất lượng nước mặt Hóa học Tháng 08 2,000,000
37 AoV.5.23.218 AoV.5.23.218: Chất lượng nước dưới đất Hóa học Tháng 08 2,000,000
38 AoV.5.23.195 AoV.5.23.195: Chất lượng nguyên liệu thức ăn chăn nuôi Hóa học Tháng 08 2,000,000
39 AoV.5.23.184 AoV.5.23.184: Chất lượng phân bón Hóa học Tháng 08 2,000,000
40 AoV.5.23.175 AoV.5.23.175: Chất lượng nước dưới đất Hóa học Tháng 08 2,000,000
Đăng ký